Tacticool

Cận chiến

Vũ khí cận chiến là một loại vũ khí phụ trong Tacticool. Vũ khí thuộc lớp này chỉ có thể được sử dụng trong chiến đấu tầm gần và mang lại sát thương cao nhất trong trò chơi. Tiếp xúc trực tiếp với kẻ thù là cần thiết để gây sát thương cận chiến. Có 3 vũ khí cận chiến trong trò chơi có thể mua bằng Bạc. Chúng cũng có thể được nâng cấp để tăng sát thương

Danh sách vũ khí cận chiến

Có 3 vũ khí cận chiến trong trò chơi có thể mua bằng Bạc. Chúng cũng có thể được nâng cấp để tăng sát thương

Ngoại hình/TênSát thươngTốc độ nhả đạnTầm bắn (m)Tốc độ di chuyểnGiá thành
weaponKukri (MK II)2,000751.89723,000silver currency
weaponMachete (MK IV)3,000751.997230,000silver currency
weaponTomahawk (MK VI)4,50075297995,000silver currency

Quy trình nâng cấp

Cũng giống như bất kỳ lớp Vũ khí nào khác, vũ khí cận chiến có thể được nâng cấp bằng Bạc hoặc Vàng để tăng sát thương. Có 15 Cấp độ nâng cấp cho mỗi vũ khí, với mỗi Cấp độ tăng thêm 100 điểm Điểm sát thương. Dưới đây là danh sách đầy đủ các nâng cấp cận chiến và giá cả của chúng.

TênSát thương (Giá thành)Toàn bộ
LVL 1LVL 2LVL 3LVL 4LVL 5LVL 6LVL 7LVL 8LVL 9LVL 10LVL 11LVL 12LVL 13LVL 14LVL 15
Kukri (MK II)2,0002,1006,300silver currency2,2008,000silver currency2,3009,650silver currency2,40011,350silver currency2,50013,050silver currency2,60014,700silver currency2,700165gold currency2,800180gold currency2,900200gold currency3,000215gold currency3,100230gold currency3,200250gold currency3,300265gold currency3,400280gold currency63,050silver currency1,785gold currency
Machete (MK IV)3,0003,10028,500silver currency3,20036,000silver currency3,30043,500silver currency3,40051,500silver currency3,50059,000silver currency3,60066,500silver currency3,700740gold currency3,800820gold currency3,900895gold currency4,000970gold currency4,1001,045gold currency4,2001,120gold currency4,3001,200gold currency4,4001,275gold currency285,000silver currency8,065gold currency
Tomahawk (MK VI)4,5004,600100,000silver currency4,700125,000silver currency4,800154,000silver currency4,900181,000silver currency5,000208,000silver currency5,100235,000silver currency5,200262,000gold currency5,300290,000gold currency5,400315,000gold currency5,500340,000gold currency5,600370,000gold currency5,700395,000gold currency5,800425,000gold currency5,900450,000gold currency3,850,000silver currency
GRIMLOK 2019 - 2021